Tiếng Việt
Phân tán tiếng Anh là gì?
phân tán tiếng Anh là Scatter /ˈskætər/. Rải rác hoặc phân tán thành nhiều phần nhỏ, không tập trung.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Scatter
Ví dụ câu với phân tán / Scatter
- 1
Các hạt cát phân tán trên bãi biển.
The sand particles scatter across the beach.
- 2
Công ty phân tán nhân viên từ nhiều quốc gia.
The company scatters its employees across various countries.
Ghi chú dùng từ phân tán
Phân tán là hành động làm cho các vật thể hoặc người trở nên rải rác. Các từ liên quan gồm 'disperse' (phân tán), 'spread' (lan truyền, mở rộng), và 'distribute' (phân phối).
Video minh hoạ phân tán
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với phân tán
Câu hỏi thường gặp về "phân tán"
Phân tán tiếng Anh là gì?
Phân tán tiếng Anh là "Scatter" (động từ), nghĩa là: Rải rác hoặc phân tán thành nhiều phần nhỏ, không tập trung.
"Scatter" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Scatter" nghĩa tiếng Việt là "phân tán". Phân tán là hành động làm cho các vật thể hoặc người trở nên rải rác.
Phát âm "Scatter" như thế nào?
"Scatter" có phiên âm IPA /ˈskætər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Scatter"?
The sand particles scatter across the beach. — Các hạt cát phân tán trên bãi biển.