Tiếng Việt
Sự phát xạ tiếng Anh là gì?
sự phát xạ tiếng Anh là radiation /ˌreɪdiˈeɪʃən/. Quang phát xạ, quá trình phát ra năng lượng dưới dạng sóng hoặc hạt.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
radiation
Ví dụ câu với sự phát xạ / radiation
- 1
Phóng xạ là một dạng bức xạ tự nhiên hoặc nhân tạo.
Radiation can be both beneficial and harmful.
- 2
Các thiết bị y tế sử dụng tia xạ để chẩn đoán bệnh.
Medical radiation is used in X-ray imaging.
Ghi chú dùng từ sự phát xạ
Sự phát xạ liên quan đến việc phát ra năng lượng, như tia tử ngoại, tia X. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'emission' (phát xạ), 'radioactive' (phát xạ phóng xạ), và 'radiation therapy' (xạ trị).
Video minh hoạ sự phát xạ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự phát xạ
Câu hỏi thường gặp về "sự phát xạ"
Sự phát xạ tiếng Anh là gì?
Sự phát xạ tiếng Anh là "radiation" (danh từ), nghĩa là: Quang phát xạ, quá trình phát ra năng lượng dưới dạng sóng hoặc hạt.
"radiation" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"radiation" nghĩa tiếng Việt là "sự phát xạ". Sự phát xạ liên quan đến việc phát ra năng lượng, như tia tử ngoại, tia X.
Phát âm "radiation" như thế nào?
"radiation" có phiên âm IPA /ˌreɪdiˈeɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "radiation"?
Radiation can be both beneficial and harmful. — Phóng xạ là một dạng bức xạ tự nhiên hoặc nhân tạo.