The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bức xạ nhiệt tiếng Anh là gì?

bức xạ nhiệt tiếng Anh là thermal radiation /ˈθɜːrməl ˌreɪdiˈeɪʃən/. Phát ra năng lượng dưới dạng sóng nhiệt qua không gian hoặc môi trường.

Hình minh hoạ "bức xạ nhiệt" tiếng Anh là "thermal radiation"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

thermal radiation

Danh từ
/ˈθɜːrməl ˌreɪdiˈeɪʃən/

Ví dụ câu với bức xạ nhiệt / thermal radiation

  1. 1

    Mặt trời phát ra bức xạ nhiệt rất mạnh.

    The sun emits intense thermal radiation.

  2. 2

    Bếp hồng ngoại sử dụng bức xạ nhiệt để truyền nhiệt.

    Infrared heaters use thermal radiation to transfer heat.

Ghi chú dùng từ bức xạ nhiệt

Bức xạ nhiệt là dạng năng lượng phát ra từ các nguồn nhiệt như mặt trời hoặc lò sưởi. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'infrared radiation' (bức xạ hồng ngoại), 'heat transfer' (chuyển nhiệt), và 'electromagnetic spectrum' (quang phổ điện từ).

Video minh hoạ bức xạ nhiệt

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với bức xạ nhiệt

Câu hỏi thường gặp về "bức xạ nhiệt"

Bức xạ nhiệt tiếng Anh là gì?

Bức xạ nhiệt tiếng Anh là "thermal radiation" (danh từ), nghĩa là: Phát ra năng lượng dưới dạng sóng nhiệt qua không gian hoặc môi trường.

"thermal radiation" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"thermal radiation" nghĩa tiếng Việt là "bức xạ nhiệt". Bức xạ nhiệt là dạng năng lượng phát ra từ các nguồn nhiệt như mặt trời hoặc lò sưởi.

Phát âm "thermal radiation" như thế nào?

"thermal radiation" có phiên âm IPA /ˈθɜːrməl ˌreɪdiˈeɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "thermal radiation"?

The sun emits intense thermal radiation. — Mặt trời phát ra bức xạ nhiệt rất mạnh.