Tiếng Việt
Sự phát giác tiếng Anh là gì?
sự phát giác tiếng Anh là Discovery /dɪˈskʌvəri/. Sự phát hiện ra điều gì đó mới hoặc chưa biết trước đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Discovery
Ví dụ câu với sự phát giác / Discovery
- 1
Việc phát hiện ra kim loại quý đã thay đổi cuộc sống của ông.
The discovery of precious metals changed his life.
- 2
Phát hiện ra bệnh mới giúp các nhà khoa học phát triển phương pháp điều trị.
Discovering a new disease helps scientists develop treatments.
Ghi chú dùng từ sự phát giác
Sự phát giác là quá trình tìm ra điều gì đó mới mẻ hoặc chưa được biết đến. Các từ liên quan gồm có 'find' (tìm thấy), 'uncover' (khám phá ra), 'detect' (phát hiện ra).
Video minh hoạ sự phát giác
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự phát giác
Câu hỏi thường gặp về "sự phát giác"
Sự phát giác tiếng Anh là gì?
Sự phát giác tiếng Anh là "Discovery" (danh từ), nghĩa là: Sự phát hiện ra điều gì đó mới hoặc chưa biết trước đó.
"Discovery" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Discovery" nghĩa tiếng Việt là "sự phát giác". Sự phát giác là quá trình tìm ra điều gì đó mới mẻ hoặc chưa được biết đến.
Phát âm "Discovery" như thế nào?
"Discovery" có phiên âm IPA /dɪˈskʌvəri/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Discovery"?
The discovery of precious metals changed his life. — Việc phát hiện ra kim loại quý đã thay đổi cuộc sống của ông.