Tiếng Việt
Sự phê chuẩn tiếng Anh là gì?
sự phê chuẩn tiếng Anh là ratification /ˌrætɪfɪˈkeɪʃən/. Sự chính thức chấp thuận hoặc xác nhận một thỏa thuận, hiệp định hoặc luật lệ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
ratification
Ví dụ câu với sự phê chuẩn / ratification
- 1
Quốc hội đã thông qua sự phê chuẩn của hiệp định thương mại.
The parliament approved the ratification of the trade agreement.
- 2
Việc phê chuẩn hiệp định quốc tế là bước quan trọng trong chính sách đối ngoại.
Ratification of international treaties is a crucial step in foreign policy.
Ghi chú dùng từ sự phê chuẩn
Sự phê chuẩn là quá trình chính thức chấp thuận một văn bản pháp lý hoặc thỏa thuận. Các từ liên quan gồm có 'approve' (phê duyệt), 'confirm' (xác nhận), và 'endorse' (bày tỏ sự ủng hộ).
Video minh hoạ sự phê chuẩn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự phê chuẩn
Câu hỏi thường gặp về "sự phê chuẩn"
Sự phê chuẩn tiếng Anh là gì?
Sự phê chuẩn tiếng Anh là "ratification" (danh từ), nghĩa là: Sự chính thức chấp thuận hoặc xác nhận một thỏa thuận, hiệp định hoặc luật lệ.
"ratification" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"ratification" nghĩa tiếng Việt là "sự phê chuẩn". Sự phê chuẩn là quá trình chính thức chấp thuận một văn bản pháp lý hoặc thỏa thuận.
Phát âm "ratification" như thế nào?
"ratification" có phiên âm IPA /ˌrætɪfɪˈkeɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "ratification"?
The parliament approved the ratification of the trade agreement. — Quốc hội đã thông qua sự phê chuẩn của hiệp định thương mại.