Tiếng Việt
Phê chuẩn tiếng Anh là gì?
phê chuẩn tiếng Anh là Approve /əˈpruːv/. Chấp thuận hoặc xác nhận chính thức một quyết định hoặc đề xuất.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Approve
Ví dụ câu với phê chuẩn / Approve
- 1
Chính phủ đã phê chuẩn dự án xây dựng cầu mới.
The government approved the new bridge construction project.
- 2
Ủy ban đã phê chuẩn ngân sách cho năm tới.
The committee approved the budget for the upcoming year.
Ghi chú dùng từ phê chuẩn
Phê chuẩn là hành động chấp thuận chính thức. Các từ liên quan: xác nhận (confirm), chấp thuận (approve), phê duyệt (authorize).
Video minh hoạ phê chuẩn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với phê chuẩn
Câu hỏi thường gặp về "phê chuẩn"
Phê chuẩn tiếng Anh là gì?
Phê chuẩn tiếng Anh là "Approve" (động từ), nghĩa là: Chấp thuận hoặc xác nhận chính thức một quyết định hoặc đề xuất.
"Approve" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Approve" nghĩa tiếng Việt là "phê chuẩn". Phê chuẩn là hành động chấp thuận chính thức.
Phát âm "Approve" như thế nào?
"Approve" có phiên âm IPA /əˈpruːv/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Approve"?
The government approved the new bridge construction project. — Chính phủ đã phê chuẩn dự án xây dựng cầu mới.