Tiếng Việt
Sự phổ biến tiếng Anh là gì?
sự phổ biến tiếng Anh là Popularity /ˌpɒpjʊˈlærɪti/. Sự được ưa chuộng rộng rãi hoặc nhiều người biết đến.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Popularity
Ví dụ câu với sự phổ biến / Popularity
- 1
Sự phổ biến của mạng xã hội ngày càng tăng.
The popularity of social media is increasing.
- 2
Nhiều nghệ sĩ nổi tiếng nhờ sự phổ biến rộng rãi.
Many celebrities gain fame through widespread popularity.
Ghi chú dùng từ sự phổ biến
Sự phổ biến đề cập đến mức độ được ưa chuộng hoặc biết đến rộng rãi. Các từ liên quan gồm 'fame' (danh tiếng), 'trend' (xu hướng), 'viral' (lan truyền nhanh).
Video minh hoạ sự phổ biến
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự phổ biến
Câu hỏi thường gặp về "sự phổ biến"
Sự phổ biến tiếng Anh là gì?
Sự phổ biến tiếng Anh là "Popularity" (danh từ), nghĩa là: Sự được ưa chuộng rộng rãi hoặc nhiều người biết đến.
"Popularity" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Popularity" nghĩa tiếng Việt là "sự phổ biến". Sự phổ biến đề cập đến mức độ được ưa chuộng hoặc biết đến rộng rãi.
Phát âm "Popularity" như thế nào?
"Popularity" có phiên âm IPA /ˌpɒpjʊˈlærɪti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Popularity"?
The popularity of social media is increasing. — Sự phổ biến của mạng xã hội ngày càng tăng.