Tiếng Việt
Sự phổ cập tiếng Anh là gì?
sự phổ cập tiếng Anh là popularization /ˌpɒpjʊləraɪˈzeɪʃən/. Sự làm cho cái gì trở nên phổ biến hoặc được nhiều người biết đến.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
popularization
Ví dụ câu với sự phổ cập / popularization
- 1
Việc phổ biến công nghệ mới đã thay đổi cách chúng ta sống.
The popularization of new technology has changed the way we live.
- 2
Chương trình truyền hình giúp sự phổ biến của văn hóa dân gian.
The TV show contributed to the popularization of folk culture.
Ghi chú dùng từ sự phổ cập
Sự phổ cập liên quan đến việc làm cho cái gì trở nên phổ biến hoặc dễ tiếp cận hơn. Các từ liên quan: 'dissemination' (phân phát rộng rãi), 'spread' (truyền bá), 'adoption' (áp dụng).
Video minh hoạ sự phổ cập
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự phổ cập
Câu hỏi thường gặp về "sự phổ cập"
Sự phổ cập tiếng Anh là gì?
Sự phổ cập tiếng Anh là "popularization" (danh từ), nghĩa là: Sự làm cho cái gì trở nên phổ biến hoặc được nhiều người biết đến.
"popularization" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"popularization" nghĩa tiếng Việt là "sự phổ cập". Sự phổ cập liên quan đến việc làm cho cái gì trở nên phổ biến hoặc dễ tiếp cận hơn.
Phát âm "popularization" như thế nào?
"popularization" có phiên âm IPA /ˌpɒpjʊləraɪˈzeɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "popularization"?
The popularization of new technology has changed the way we live. — Việc phổ biến công nghệ mới đã thay đổi cách chúng ta sống.