The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Làm cho ưa chuộng lại tiếng Anh là gì?

làm cho ưa chuộng lại tiếng Anh là rekindle popularity /riˈkɪndəl ˌpɑpjəˈlɛrəti/. Làm cho một thứ trở nên phổ biến hoặc được yêu thích trở lại.

Hình minh hoạ "làm cho ưa chuộng lại" tiếng Anh là "rekindle popularity"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

rekindle popularity

Cụm từ
/riˈkɪndəl ˌpɑpjəˈlɛrəti/

Ví dụ câu với làm cho ưa chuộng lại / rekindle popularity

  1. 1

    Chiến dịch quảng cáo đã giúp làm cho sản phẩm này làm cho ưa chuộng lại.

    The advertising campaign helped rekindle popularity for the product.

  2. 2

    Việc ra mắt bộ phim cũ đã làm cho ưa chuộng lại của nó trở nên rõ ràng hơn.

    Releasing the old movie rekindled its popularity.

Ghi chú dùng từ làm cho ưa chuộng lại

Thể hiện việc làm cho thứ gì đó trở nên được yêu thích hoặc phổ biến trở lại. Các từ liên quan: 'revive' (hồi sinh), 'restore' (khôi phục), 'renew' (làm mới).

Video minh hoạ làm cho ưa chuộng lại

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với làm cho ưa chuộng lại

Câu hỏi thường gặp về "làm cho ưa chuộng lại"

Làm cho ưa chuộng lại tiếng Anh là gì?

Làm cho ưa chuộng lại tiếng Anh là "rekindle popularity" (cụm từ), nghĩa là: Làm cho một thứ trở nên phổ biến hoặc được yêu thích trở lại.

"rekindle popularity" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"rekindle popularity" nghĩa tiếng Việt là "làm cho ưa chuộng lại". Thể hiện việc làm cho thứ gì đó trở nên được yêu thích hoặc phổ biến trở lại.

Phát âm "rekindle popularity" như thế nào?

"rekindle popularity" có phiên âm IPA /riˈkɪndəl ˌpɑpjəˈlɛrəti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "rekindle popularity"?

The advertising campaign helped rekindle popularity for the product. — Chiến dịch quảng cáo đã giúp làm cho sản phẩm này làm cho ưa chuộng lại.