Tiếng Việt
Phổ cập tiếng Anh là gì?
phổ cập tiếng Anh là universalize /juːnɪˈvəːsəlʌɪz/. làm cho phổ biến hoặc phổ cập rộng rãi trên toàn thế giới hoặc trong mọi lĩnh vực.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
universalize
Ví dụ câu với phổ cập / universalize
- 1
Chính phủ muốn phổ cập giáo dục đến mọi trẻ em.
The government aims to universalize education for all children.
- 2
Các công nghệ mới đang được phổ cập trên toàn cầu.
New technologies are being universalized worldwide.
Ghi chú dùng từ phổ cập
Phổ cập là quá trình làm cho điều gì đó trở nên phổ biến hoặc phổ cập rộng rãi. Các từ liên quan: 'globalize' (toàn cầu hóa), 'mainstream' (trở thành xu hướng chính), 'spread' (truyền bá, lan truyền).
Video minh hoạ phổ cập
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với phổ cập
Câu hỏi thường gặp về "phổ cập"
Phổ cập tiếng Anh là gì?
Phổ cập tiếng Anh là "universalize" (động từ), nghĩa là: làm cho phổ biến hoặc phổ cập rộng rãi trên toàn thế giới hoặc trong mọi lĩnh vực.
"universalize" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"universalize" nghĩa tiếng Việt là "phổ cập". Phổ cập là quá trình làm cho điều gì đó trở nên phổ biến hoặc phổ cập rộng rãi.
Phát âm "universalize" như thế nào?
"universalize" có phiên âm IPA /juːnɪˈvəːsəlʌɪz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "universalize"?
The government aims to universalize education for all children. — Chính phủ muốn phổ cập giáo dục đến mọi trẻ em.