Tiếng Việt
Sự phơi bày tiếng Anh là gì?
sự phơi bày tiếng Anh là exposure /ɪkˈspəʊʒər/. Sự tiếp xúc hoặc trình diện với yếu tố nào đó, thường là trong môi trường hoặc tình huống nhất định.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
exposure
Ví dụ câu với sự phơi bày / exposure
- 1
Sự phơi bày của da dưới ánh nắng mặt trời có thể gây bỏng.
Prolonged exposure to sunlight can cause sunburn.
- 2
Các nhà báo đã phơi bày sự thật về vụ bê bối đó.
The journalists exposed the truth about the scandal.
Ghi chú dùng từ sự phơi bày
Sự phơi bày liên quan đến việc trình diện hoặc tiếp xúc, như trong 'exposure to sunlight' (tiếp xúc với ánh nắng) hoặc 'exposure of secrets' (tiết lộ bí mật). Các từ liên quan gồm 'reveal' (tiết lộ), 'disclose' (tiết lộ), và 'publicize' (quảng bá).
Video minh hoạ sự phơi bày
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự phơi bày
Câu hỏi thường gặp về "sự phơi bày"
Sự phơi bày tiếng Anh là gì?
Sự phơi bày tiếng Anh là "exposure" (danh từ), nghĩa là: Sự tiếp xúc hoặc trình diện với yếu tố nào đó, thường là trong môi trường hoặc tình huống nhất định.
"exposure" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"exposure" nghĩa tiếng Việt là "sự phơi bày". Sự phơi bày liên quan đến việc trình diện hoặc tiếp xúc, như trong 'exposure to sunlight' (tiếp xúc với ánh nắng) hoặc 'exposure of secrets' (tiết lộ bí mật).
Phát âm "exposure" như thế nào?
"exposure" có phiên âm IPA /ɪkˈspəʊʒər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "exposure"?
Prolonged exposure to sunlight can cause sunburn. — Sự phơi bày của da dưới ánh nắng mặt trời có thể gây bỏng.