The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Phơi nhiễm tiếng Anh là gì?

phơi nhiễm tiếng Anh là exposure /ɪkˈspoʊʒər/. Sự tiếp xúc hoặc tiếp xúc với yếu tố gây hại hoặc nguy hiểm.

Hình minh hoạ "phơi nhiễm" tiếng Anh là "exposure"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

exposure

Danh từ
/ɪkˈspoʊʒər/

Ví dụ câu với phơi nhiễm / exposure

  1. 1

    Việc phơi nhiễm lâu dài với ánh nắng mặt trời có thể gây hại cho da.

    Prolonged exposure to sunlight can damage the skin.

  2. 2

    Phơi nhiễm với các chất độc hại cần được kiểm soát chặt chẽ.

    Exposure to toxic substances must be carefully controlled.

Ghi chú dùng từ phơi nhiễm

Phơi nhiễm đề cập đến việc tiếp xúc với yếu tố nguy hiểm hoặc gây hại. Các thuật ngữ liên quan gồm có: 'contamination' (ô nhiễm), 'hazard' (nguy cơ), 'risk' (rủi ro).

Video minh hoạ phơi nhiễm

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với phơi nhiễm

Câu hỏi thường gặp về "phơi nhiễm"

Phơi nhiễm tiếng Anh là gì?

Phơi nhiễm tiếng Anh là "exposure" (danh từ), nghĩa là: Sự tiếp xúc hoặc tiếp xúc với yếu tố gây hại hoặc nguy hiểm.

"exposure" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"exposure" nghĩa tiếng Việt là "phơi nhiễm". Phơi nhiễm đề cập đến việc tiếp xúc với yếu tố nguy hiểm hoặc gây hại.

Phát âm "exposure" như thế nào?

"exposure" có phiên âm IPA /ɪkˈspoʊʒər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "exposure"?

Prolonged exposure to sunlight can damage the skin. — Việc phơi nhiễm lâu dài với ánh nắng mặt trời có thể gây hại cho da.