Tiếng Việt
Sự phơi thây tiếng Anh là gì?
sự phơi thây tiếng Anh là Public display of remains /ˈpʌblɪk dɪsˈpleɪ əv rɪˈmeɪnz/. Hành động trưng bày thi thể công khai, thường để cảnh báo hoặc tưởng niệm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Public display of remains
Ví dụ câu với sự phơi thây / Public display of remains
- 1
Việc phơi thây đã bị cấm trong nhiều nền văn hóa vì tính nhạy cảm.
Public display of remains is considered disrespectful in many cultures.
- 2
Trong lịch sử, sự phơi thây thường được sử dụng như một hình phạt hoặc để cảnh báo cộng đồng.
Historically, public display of remains was used as punishment or a warning to the community.
Ghi chú dùng từ sự phơi thây
Sự phơi thây là hành động trưng bày thi thể công khai, thường liên quan đến các hoạt động như trưng bày xác chết để cảnh báo hoặc tưởng niệm. Các thuật ngữ liên quan gồm 'exhibition' (triển lãm), 'display' (trưng bày), và 'remains' (thi thể, xác chết).
Video minh hoạ sự phơi thây
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự phơi thây
Câu hỏi thường gặp về "sự phơi thây"
Sự phơi thây tiếng Anh là gì?
Sự phơi thây tiếng Anh là "Public display of remains" (danh từ), nghĩa là: Hành động trưng bày thi thể công khai, thường để cảnh báo hoặc tưởng niệm.
"Public display of remains" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Public display of remains" nghĩa tiếng Việt là "sự phơi thây". Sự phơi thây là hành động trưng bày thi thể công khai, thường liên quan đến các hoạt động như trưng bày xác chết để cảnh báo hoặc tưởng niệm.
Phát âm "Public display of remains" như thế nào?
"Public display of remains" có phiên âm IPA /ˈpʌblɪk dɪsˈpleɪ əv rɪˈmeɪnz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Public display of remains"?
Public display of remains is considered disrespectful in many cultures. — Việc phơi thây đã bị cấm trong nhiều nền văn hóa vì tính nhạy cảm.