Tiếng Việt
Phơi bày tiếng Anh là gì?
phơi bày tiếng Anh là Expose /ɪkˈspoʊz/. làm cho cái gì đó lộ ra hoặc bị phát hiện ra, thường là điều tiêu cực hoặc nhạy cảm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Expose
Ví dụ câu với phơi bày / Expose
- 1
Anh ấy đã phơi bày sự thật về vụ án.
He exposed the truth about the case.
- 2
Bức tranh này phơi bày những cảm xúc sâu kín của nghệ sĩ.
This painting exposes the artist's deep emotions.
Ghi chú dùng từ phơi bày
Phơi bày nghĩa là làm cho điều gì đó bị lộ ra, thường liên quan đến sự thật hoặc cảm xúc. Các từ liên quan: reveal (tiết lộ), uncover (khám phá), disclose (tiết lộ thông tin).
Video minh hoạ phơi bày
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với phơi bày
Câu hỏi thường gặp về "phơi bày"
Phơi bày tiếng Anh là gì?
Phơi bày tiếng Anh là "Expose" (động từ), nghĩa là: làm cho cái gì đó lộ ra hoặc bị phát hiện ra, thường là điều tiêu cực hoặc nhạy cảm.
"Expose" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Expose" nghĩa tiếng Việt là "phơi bày". Phơi bày nghĩa là làm cho điều gì đó bị lộ ra, thường liên quan đến sự thật hoặc cảm xúc.
Phát âm "Expose" như thế nào?
"Expose" có phiên âm IPA /ɪkˈspoʊz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Expose"?
He exposed the truth about the case. — Anh ấy đã phơi bày sự thật về vụ án.