Tiếng Việt
Sự phóng tinh tiếng Anh là gì?
sự phóng tinh tiếng Anh là ejaculation /ɪˌdʒækjʊˈleɪʃən/. Quá trình xuất tinh trong quá trình quan hệ tình dục hoặc thủ dâm, khi tinh dịch được phóng ra khỏi dương vật.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
ejaculation
Ví dụ câu với sự phóng tinh / ejaculation
- 1
Anh ấy cảm thấy khoái cảm mạnh mẽ khi xảy ra sự phóng tinh.
He experienced intense pleasure during ejaculation.
- 2
Sự phóng tinh là một phần tự nhiên của quá trình sinh sản.
Ejaculation is a natural part of the reproductive process.
Ghi chú dùng từ sự phóng tinh
Sự phóng tinh liên quan đến quá trình xuất tinh trong sinh lý nam giới. Các từ liên quan: 'sinh tinh' (ejaculate), 'tinh dịch' (semen), 'dương vật' (penis).
Video minh hoạ sự phóng tinh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự phóng tinh
Câu hỏi thường gặp về "sự phóng tinh"
Sự phóng tinh tiếng Anh là gì?
Sự phóng tinh tiếng Anh là "ejaculation" (danh từ), nghĩa là: Quá trình xuất tinh trong quá trình quan hệ tình dục hoặc thủ dâm, khi tinh dịch được phóng ra khỏi dương vật.
"ejaculation" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"ejaculation" nghĩa tiếng Việt là "sự phóng tinh". Sự phóng tinh liên quan đến quá trình xuất tinh trong sinh lý nam giới.
Phát âm "ejaculation" như thế nào?
"ejaculation" có phiên âm IPA /ɪˌdʒækjʊˈleɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "ejaculation"?
He experienced intense pleasure during ejaculation. — Anh ấy cảm thấy khoái cảm mạnh mẽ khi xảy ra sự phóng tinh.