Tiếng Việt
Sự phóng tiếng Anh là gì?
sự phóng tiếng Anh là launch /lɔːntʃ/. Sự bắt đầu hoặc phóng một vật thể vào không gian hoặc môi trường mới.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
launch
Ví dụ câu với sự phóng / launch
- 1
Chương trình đã được phóng thành công vào không gian.
The rocket launch was successful.
- 2
Họ chuẩn bị cho sự phóng của tàu vũ trụ mới.
They are preparing for the launch of the new spaceship.
Ghi chú dùng từ sự phóng
Sự phóng thường liên quan đến việc bắt đầu hoặc đưa một vật thể vào không gian hoặc môi trường mới. Các từ liên quan: 'launching' (việc phóng), 'blastoff' (phóng), 'deployment' (triển khai).
Video minh hoạ sự phóng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự phóng
Câu hỏi thường gặp về "sự phóng"
Sự phóng tiếng Anh là gì?
Sự phóng tiếng Anh là "launch" (danh từ), nghĩa là: Sự bắt đầu hoặc phóng một vật thể vào không gian hoặc môi trường mới.
"launch" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"launch" nghĩa tiếng Việt là "sự phóng". Sự phóng thường liên quan đến việc bắt đầu hoặc đưa một vật thể vào không gian hoặc môi trường mới.
Phát âm "launch" như thế nào?
"launch" có phiên âm IPA /lɔːntʃ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "launch"?
The rocket launch was successful. — Chương trình đã được phóng thành công vào không gian.