The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Sự phồng ra tiếng Anh là gì?

sự phồng ra tiếng Anh là bulging /ˈbʌldʒɪŋ/. Sự phồng lên hoặc mở rộng ra do áp lực hoặc đầy đặn.

Hình minh hoạ "sự phồng ra" tiếng Anh là "bulging"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

bulging

Danh từ
/ˈbʌldʒɪŋ/

Ví dụ câu với sự phồng ra / bulging

  1. 1

    Cục máu tụ gây ra sự phồng ra trên da.

    The blood clot caused a bulging on the skin.

  2. 2

    Chiếc bánh mì có phần nhân phồng lên.

    The bread had a bulging filling.

Ghi chú dùng từ sự phồng ra

Sự phồng ra thường liên quan đến sự mở rộng hoặc phình to của một vật thể. Các từ liên quan gồm có 'swelling' (sưng tấy), 'expansion' (sự mở rộng), và 'protrusion' (phần nhô ra).

Video minh hoạ sự phồng ra

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với sự phồng ra

Câu hỏi thường gặp về "sự phồng ra"

Sự phồng ra tiếng Anh là gì?

Sự phồng ra tiếng Anh là "bulging" (danh từ), nghĩa là: Sự phồng lên hoặc mở rộng ra do áp lực hoặc đầy đặn.

"bulging" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"bulging" nghĩa tiếng Việt là "sự phồng ra". Sự phồng ra thường liên quan đến sự mở rộng hoặc phình to của một vật thể.

Phát âm "bulging" như thế nào?

"bulging" có phiên âm IPA /ˈbʌldʒɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "bulging"?

The blood clot caused a bulging on the skin. — Cục máu tụ gây ra sự phồng ra trên da.