The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Mắt lồi tiếng Anh là gì?

Mắt lồi tiếng Anh là Bulging eyes /ˈbʌl.dʒɪŋ aɪz/. Đôi mắt lồi ra, to hơn bình thường do các nguyên nhân y học hoặc cảm xúc.

Hình minh hoạ "Mắt lồi" tiếng Anh là "Bulging eyes"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Bulging eyes

Danh từ
/ˈbʌl.dʒɪŋ aɪz/

Ví dụ câu với Mắt lồi / Bulging eyes

  1. 1

    Anh ấy có mắt lồi do bệnh tuyến giáp.

    He has bulging eyes caused by thyroid disease.

  2. 2

    Cô ấy trông rất ngạc nhiên với đôi mắt lồi.

    She looked very surprised with her bulging eyes.

Ghi chú dùng từ Mắt lồi

Mắt lồi mô tả tình trạng mắt phồng ra. Các từ liên quan: 'exophthalmos' (bệnh lồi mắt), 'thyroid' (tuyến giáp), 'symptoms' (triệu chứng).

Video minh hoạ Mắt lồi

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Mắt lồi

Câu hỏi thường gặp về "Mắt lồi"

Mắt lồi tiếng Anh là gì?

Mắt lồi tiếng Anh là "Bulging eyes" (danh từ), nghĩa là: Đôi mắt lồi ra, to hơn bình thường do các nguyên nhân y học hoặc cảm xúc.

"Bulging eyes" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Bulging eyes" nghĩa tiếng Việt là "Mắt lồi". Mắt lồi mô tả tình trạng mắt phồng ra.

Phát âm "Bulging eyes" như thế nào?

"Bulging eyes" có phiên âm IPA /ˈbʌl.dʒɪŋ aɪz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Bulging eyes"?

He has bulging eyes caused by thyroid disease. — Anh ấy có mắt lồi do bệnh tuyến giáp.