The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Phồng ra tiếng Anh là gì?

phồng ra tiếng Anh là bulge out /bʌldʒ aʊt/. Phồng ra là hành động hoặc trạng thái của việc nổi lên hoặc phình to ra ngoài.

Hình minh hoạ "phồng ra" tiếng Anh là "bulge out"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

bulge out

Động từ
/bʌldʒ aʊt/

Ví dụ câu với phồng ra / bulge out

  1. 1

    Cái bụng của anh ấy phồng ra sau khi ăn no.

    His stomach bulged out after eating a lot.

  2. 2

    Áo của cô ấy phồng ra khi cô ấy mang nhiều đồ.

    Her shirt bulged out when she was carrying a heavy bag.

Ghi chú dùng từ phồng ra

Phồng ra mô tả sự nổi lên hoặc phình to ra ngoài, thường liên quan đến bụng hoặc đồ vật. Các từ liên quan: 'expand' (mở rộng), 'swell' (phồng lên), 'inflate' (bơm phồng).

Video minh hoạ phồng ra

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với phồng ra

Câu hỏi thường gặp về "phồng ra"

Phồng ra tiếng Anh là gì?

Phồng ra tiếng Anh là "bulge out" (động từ), nghĩa là: Phồng ra là hành động hoặc trạng thái của việc nổi lên hoặc phình to ra ngoài.

"bulge out" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"bulge out" nghĩa tiếng Việt là "phồng ra". Phồng ra mô tả sự nổi lên hoặc phình to ra ngoài, thường liên quan đến bụng hoặc đồ vật.

Phát âm "bulge out" như thế nào?

"bulge out" có phiên âm IPA /bʌldʒ aʊt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "bulge out"?

His stomach bulged out after eating a lot. — Cái bụng của anh ấy phồng ra sau khi ăn no.