Tiếng Việt
Sự quảng cáo rầm rộ tiếng Anh là gì?
sự quảng cáo rầm rộ tiếng Anh là hype /haɪp/. Sự quảng cáo hoặc giới thiệu sản phẩm, dịch vụ một cách sôi động và ấn tượng để thu hút sự chú ý của công chúng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
hype
Ví dụ câu với sự quảng cáo rầm rộ / hype
- 1
Chiến dịch quảng cáo của công ty đã tạo ra nhiều hype trên mạng xã hội.
The company's advertising campaign generated a lot of hype on social media.
- 2
Hype về sản phẩm mới khiến nhiều người mong đợi ra mắt.
The hype around the new product made many people eager for its release.
Ghi chú dùng từ sự quảng cáo rầm rộ
Hype là sự tạo ra sự chú ý lớn hoặc sự phấn khích xung quanh một sản phẩm hoặc sự kiện. Các từ liên quan: 'advertisement' (quảng cáo), 'publicity' (quảng bá), 'buzz' (tin đồn, sự náo nhiệt).
Video minh hoạ sự quảng cáo rầm rộ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự quảng cáo rầm rộ
Câu hỏi thường gặp về "sự quảng cáo rầm rộ"
Sự quảng cáo rầm rộ tiếng Anh là gì?
Sự quảng cáo rầm rộ tiếng Anh là "hype" (danh từ), nghĩa là: Sự quảng cáo hoặc giới thiệu sản phẩm, dịch vụ một cách sôi động và ấn tượng để thu hút sự chú ý của công chúng.
"hype" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"hype" nghĩa tiếng Việt là "sự quảng cáo rầm rộ". Hype là sự tạo ra sự chú ý lớn hoặc sự phấn khích xung quanh một sản phẩm hoặc sự kiện.
Phát âm "hype" như thế nào?
"hype" có phiên âm IPA /haɪp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "hype"?
The company's advertising campaign generated a lot of hype on social media. — Chiến dịch quảng cáo của công ty đã tạo ra nhiều hype trên mạng xã hội.