Tiếng Việt
Quẩy tiếng Anh là gì?
quẩy tiếng Anh là hype /haɪp/. Làm ồn ào, náo nhiệt để tạo không khí sôi động.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
hype
Ví dụ câu với quẩy / hype
- 1
Chúng tôi đã quẩy hết mình tại buổi hòa nhạc đêm qua.
We really hyped up the party last night.
- 2
Các fan quẩy tưng bừng khi ban nhạc bắt đầu biểu diễn.
Fans hyped up when the band started playing.
Ghi chú dùng từ quẩy
Quẩy là hành động tạo không khí sôi động, náo nhiệt, thường dùng trong các bối cảnh vui chơi, giải trí. Các từ liên quan: 'party' (tiệc), 'celebrate' (ăn mừng), 'excited' (hào hứng).
Video minh hoạ quẩy
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với quẩy
Câu hỏi thường gặp về "quẩy"
Quẩy tiếng Anh là gì?
Quẩy tiếng Anh là "hype" (động từ), nghĩa là: Làm ồn ào, náo nhiệt để tạo không khí sôi động.
"hype" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"hype" nghĩa tiếng Việt là "quẩy". Quẩy là hành động tạo không khí sôi động, náo nhiệt, thường dùng trong các bối cảnh vui chơi, giải trí.
Phát âm "hype" như thế nào?
"hype" có phiên âm IPA /haɪp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "hype"?
We really hyped up the party last night. — Chúng tôi đã quẩy hết mình tại buổi hòa nhạc đêm qua.