Tiếng Việt
Rộ tiếng Anh là gì?
rộ tiếng Anh là Booming /ˈbuːmɪŋ/. Nổi bật, phát triển mạnh mẽ trong một thời gian ngắn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Booming
Ví dụ câu với rộ / Booming
- 1
Thị trường bất động sản đang rộ lên trong năm nay.
The real estate market is booming this year.
- 2
Các hoạt động du lịch rộ lên sau mùa dịch.
Tourism activities are booming after the pandemic.
Ghi chú dùng từ rộ
Từ 'rộ' mô tả sự phát triển nhanh và mạnh mẽ. Các từ liên quan: 'phát triển' (develop), 'nổi bật' (prominent), 'thịnh vượng' (prosperous).
Video minh hoạ rộ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với rộ
Câu hỏi thường gặp về "rộ"
Rộ tiếng Anh là gì?
Rộ tiếng Anh là "Booming" (tính từ), nghĩa là: Nổi bật, phát triển mạnh mẽ trong một thời gian ngắn.
"Booming" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Booming" nghĩa tiếng Việt là "rộ". Từ 'rộ' mô tả sự phát triển nhanh và mạnh mẽ.
Phát âm "Booming" như thế nào?
"Booming" có phiên âm IPA /ˈbuːmɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Booming"?
The real estate market is booming this year. — Thị trường bất động sản đang rộ lên trong năm nay.