Tiếng Việt
Sự rửa tiền tiếng Anh là gì?
Sự rửa tiền tiếng Anh là Money laundering /ˈmʌn.i ˈlɔːn.dər.ɪŋ/. Hoạt động hợp pháp hóa tiền bất hợp pháp bằng cách chuyển đổi hoặc che giấu nguồn gốc của tiền đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Money laundering
Ví dụ câu với Sự rửa tiền / Money laundering
- 1
Các tổ chức tội phạm thường xuyên thực hiện rửa tiền để che giấu nguồn gốc của lợi nhuận bất hợp pháp.
Criminal organizations often engage in money laundering to hide the origins of their illegal profits.
- 2
Chính phủ đã tăng cường các biện pháp chống rửa tiền để ngăn chặn dòng tiền bất hợp pháp.
The government has strengthened anti-money laundering measures to prevent illegal money flows.
Ghi chú dùng từ Sự rửa tiền
Sự rửa tiền là quá trình hợp pháp hóa tiền bất hợp pháp. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'AML' (Chống rửa tiền), 'kết hợp tài chính' (Financial integration), và 'tội phạm tài chính' (Financial crime).
Video minh hoạ Sự rửa tiền
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Sự rửa tiền
Câu hỏi thường gặp về "Sự rửa tiền"
Sự rửa tiền tiếng Anh là gì?
Sự rửa tiền tiếng Anh là "Money laundering" (danh từ), nghĩa là: Hoạt động hợp pháp hóa tiền bất hợp pháp bằng cách chuyển đổi hoặc che giấu nguồn gốc của tiền đó.
"Money laundering" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Money laundering" nghĩa tiếng Việt là "Sự rửa tiền". Sự rửa tiền là quá trình hợp pháp hóa tiền bất hợp pháp.
Phát âm "Money laundering" như thế nào?
"Money laundering" có phiên âm IPA /ˈmʌn.i ˈlɔːn.dər.ɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Money laundering"?
Criminal organizations often engage in money laundering to hide the origins of their illegal profits. — Các tổ chức tội phạm thường xuyên thực hiện rửa tiền để che giấu nguồn gốc của lợi nhuận bất hợp pháp.