The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Cục phòng chống rửa tiền tiếng Anh là gì?

cục phòng chống rửa tiền tiếng Anh là anti-money laundering administration /ˈænti-ˈmʌni ˈlɔndərɪŋ ædˌmɪnɪˈstreɪʃən/. Quản lý và thực thi các quy định nhằm ngăn chặn hành vi rửa tiền trong hệ thống tài chính.

Hình minh hoạ "cục phòng chống rửa tiền" tiếng Anh là "anti-money laundering administration"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

anti-money laundering administration

Danh từ
/ˈænti-ˈmʌni ˈlɔndərɪŋ ædˌmɪnɪˈstreɪʃən/

Ví dụ câu với cục phòng chống rửa tiền / anti-money laundering administration

  1. 1

    The anti-money laundering administration has implemented stricter controls.

    Cục phòng chống rửa tiền đã thực hiện các biện pháp kiểm soát nghiêm ngặt hơn.

  2. 2

    Banks are required to report suspicious transactions to the anti-money laundering administration.

    Các ngân hàng phải báo cáo các giao dịch đáng ngờ cho cục phòng chống rửa tiền.

Ghi chú dùng từ cục phòng chống rửa tiền

Cục phòng chống rửa tiền là cơ quan chịu trách nhiệm kiểm soát hoạt động rửa tiền. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'compliance' (tuân thủ), 'suspicious activity' (hoạt động đáng ngờ), và 'regulation' (quy định).

Video minh hoạ cục phòng chống rửa tiền

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với cục phòng chống rửa tiền

Câu hỏi thường gặp về "cục phòng chống rửa tiền"

Cục phòng chống rửa tiền tiếng Anh là gì?

Cục phòng chống rửa tiền tiếng Anh là "anti-money laundering administration" (danh từ), nghĩa là: Quản lý và thực thi các quy định nhằm ngăn chặn hành vi rửa tiền trong hệ thống tài chính.

"anti-money laundering administration" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"anti-money laundering administration" nghĩa tiếng Việt là "cục phòng chống rửa tiền". Cục phòng chống rửa tiền là cơ quan chịu trách nhiệm kiểm soát hoạt động rửa tiền.

Phát âm "anti-money laundering administration" như thế nào?

"anti-money laundering administration" có phiên âm IPA /ˈænti-ˈmʌni ˈlɔndərɪŋ ædˌmɪnɪˈstreɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "anti-money laundering administration"?

Cục phòng chống rửa tiền đã thực hiện các biện pháp kiểm soát nghiêm ngặt hơn. — The anti-money laundering administration has implemented stricter controls.