The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Sự run rẩy vì bị kích động tiếng Anh là gì?

sự run rẩy vì bị kích động tiếng Anh là shivering /ˈʃɪvərɪŋ/. Hành động run rẩy do cảm xúc hoặc lạnh.

Hình minh hoạ "sự run rẩy vì bị kích động" tiếng Anh là "shivering"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

shivering

Danh từ
/ˈʃɪvərɪŋ/

Ví dụ câu với sự run rẩy vì bị kích động / shivering

  1. 1

    Cô ấy bắt đầu run rẩy khi nghe tin buồn.

    She started shivering upon hearing the sad news.

  2. 2

    Anh ta run rẩy vì lạnh trong đêm đông.

    He was shivering from the cold on the winter night.

Ghi chú dùng từ sự run rẩy vì bị kích động

Sự run rẩy do cảm xúc hoặc lạnh. Các từ liên quan: trembling (run rẩy nhẹ), trembling (run rẩy mạnh), cold (lạnh).

Video minh hoạ sự run rẩy vì bị kích động

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với sự run rẩy vì bị kích động

Câu hỏi thường gặp về "sự run rẩy vì bị kích động"

Sự run rẩy vì bị kích động tiếng Anh là gì?

Sự run rẩy vì bị kích động tiếng Anh là "shivering" (danh từ), nghĩa là: Hành động run rẩy do cảm xúc hoặc lạnh.

"shivering" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"shivering" nghĩa tiếng Việt là "sự run rẩy vì bị kích động". Sự run rẩy do cảm xúc hoặc lạnh.

Phát âm "shivering" như thế nào?

"shivering" có phiên âm IPA /ˈʃɪvərɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "shivering"?

She started shivering upon hearing the sad news. — Cô ấy bắt đầu run rẩy khi nghe tin buồn.