The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Sự run tiếng Anh là gì?

sự run tiếng Anh là trembling /ˈtrɛmblɪŋ/. Sự run rẩy hoặc rung lắc của cơ thể do sợ hãi, lạnh hoặc yếu đuối.

Hình minh hoạ "sự run" tiếng Anh là "trembling"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

trembling

Danh từ
/ˈtrɛmblɪŋ/

Ví dụ câu với sự run / trembling

  1. 1

    Cô ấy cảm thấy sự run khi đứng trước đám đông.

    She felt trembling when standing in front of the crowd.

  2. 2

    Bệnh nhân có sự run do tác dụng phụ của thuốc.

    The patient experienced trembling as a side effect of the medication.

Ghi chú dùng từ sự run

Sự run thường liên quan đến cảm xúc hoặc tình trạng sức khỏe. Các từ liên quan: 'shaking' (rung lắc), 'quivering' (run rẩy), 'tremor' (run rẩy không kiểm soát).

Video minh hoạ sự run

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với sự run

Câu hỏi thường gặp về "sự run"

Sự run tiếng Anh là gì?

Sự run tiếng Anh là "trembling" (danh từ), nghĩa là: Sự run rẩy hoặc rung lắc của cơ thể do sợ hãi, lạnh hoặc yếu đuối.

"trembling" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"trembling" nghĩa tiếng Việt là "sự run". Sự run thường liên quan đến cảm xúc hoặc tình trạng sức khỏe.

Phát âm "trembling" như thế nào?

"trembling" có phiên âm IPA /ˈtrɛmblɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "trembling"?

She felt trembling when standing in front of the crowd. — Cô ấy cảm thấy sự run khi đứng trước đám đông.