The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Sự rung chuyển mạnh tiếng Anh là gì?

sự rung chuyển mạnh tiếng Anh là jolt /dʒoʊlt/. Sự rung chuyển đột ngột và mạnh mẽ, thường do chấn động hoặc động đất.

Hình minh hoạ "sự rung chuyển mạnh" tiếng Anh là "jolt"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

jolt

Danh từ
/dʒoʊlt/

Ví dụ câu với sự rung chuyển mạnh / jolt

  1. 1

    Cơn chấn động làm mọi người hoảng loạn.

    The jolt caused everyone to panic.

  2. 2

    Một cú sốc nhỏ cũng có thể gây ra sự rung chuyển lớn.

    Even a small jolt can cause a big shake.

Ghi chú dùng từ sự rung chuyển mạnh

Jolt là danh từ chỉ sự rung chuyển mạnh đột ngột. Các từ liên quan: tremor (rung động nhẹ), shock (sốc, cú sốc), earthquake (động đất).

Video minh hoạ sự rung chuyển mạnh

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với sự rung chuyển mạnh

Câu hỏi thường gặp về "sự rung chuyển mạnh"

Sự rung chuyển mạnh tiếng Anh là gì?

Sự rung chuyển mạnh tiếng Anh là "jolt" (danh từ), nghĩa là: Sự rung chuyển đột ngột và mạnh mẽ, thường do chấn động hoặc động đất.

"jolt" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"jolt" nghĩa tiếng Việt là "sự rung chuyển mạnh". Jolt là danh từ chỉ sự rung chuyển mạnh đột ngột.

Phát âm "jolt" như thế nào?

"jolt" có phiên âm IPA /dʒoʊlt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "jolt"?

The jolt caused everyone to panic. — Cơn chấn động làm mọi người hoảng loạn.