The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Sự rung chuyển tiếng Anh là gì?

sự rung chuyển tiếng Anh là tremor /ˈtrɛmər/. Sự rung lắc nhẹ hoặc chấn động của mặt đất hoặc một vật thể do động đất hoặc các nguyên nhân khác.

Hình minh hoạ "sự rung chuyển" tiếng Anh là "tremor"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

tremor

Danh từ
/ˈtrɛmər/

Ví dụ câu với sự rung chuyển / tremor

  1. 1

    Cơn tremor đã khiến nhiều tòa nhà bị hư hỏng.

    The tremor caused several buildings to suffer damage.

  2. 2

    Các nhà khoa học đang nghiên cứu nguyên nhân của tremor này.

    Scientists are studying the cause of this tremor.

Ghi chú dùng từ sự rung chuyển

Tremor là sự rung chuyển nhẹ, thường liên quan đến động đất. Các từ liên quan: 'earthquake' (động đất), 'seismic activity' (hoạt động địa chấn), 'aftershock' (dư chấn).

Video minh hoạ sự rung chuyển

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với sự rung chuyển

Câu hỏi thường gặp về "sự rung chuyển"

Sự rung chuyển tiếng Anh là gì?

Sự rung chuyển tiếng Anh là "tremor" (danh từ), nghĩa là: Sự rung lắc nhẹ hoặc chấn động của mặt đất hoặc một vật thể do động đất hoặc các nguyên nhân khác.

"tremor" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"tremor" nghĩa tiếng Việt là "sự rung chuyển". Tremor là sự rung chuyển nhẹ, thường liên quan đến động đất.

Phát âm "tremor" như thế nào?

"tremor" có phiên âm IPA /ˈtrɛmər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "tremor"?

The tremor caused several buildings to suffer damage. — Cơn tremor đã khiến nhiều tòa nhà bị hư hỏng.