Tiếng Việt
Bệnh run tay tiếng Anh là gì?
bệnh run tay tiếng Anh là tremor /ˈtrɛmər/. Chứng run tay, là hiện tượng không kiểm soát được các cử động rung lắc của tay hoặc các bộ phận khác của cơ thể.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
tremor
Ví dụ câu với bệnh run tay / tremor
- 1
Anh ấy bị bệnh run tay khi cầm nắm đồ vật.
He experiences tremor when holding objects.
- 2
Chứng run tay có thể liên quan đến bệnh Parkinson.
Tremor can be associated with Parkinson's disease.
Ghi chú dùng từ bệnh run tay
Bệnh run tay là một dạng rối loạn vận động, thường gặp trong bệnh Parkinson hoặc do tác dụng phụ của thuốc. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'tremor' (run rẩy), 'Parkinson's disease' (bệnh Parkinson), 'neurological disorder' (rối loạn thần kinh).
Video minh hoạ bệnh run tay
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bệnh run tay
Câu hỏi thường gặp về "bệnh run tay"
Bệnh run tay tiếng Anh là gì?
Bệnh run tay tiếng Anh là "tremor" (danh từ), nghĩa là: Chứng run tay, là hiện tượng không kiểm soát được các cử động rung lắc của tay hoặc các bộ phận khác của cơ thể.
"tremor" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"tremor" nghĩa tiếng Việt là "bệnh run tay". Bệnh run tay là một dạng rối loạn vận động, thường gặp trong bệnh Parkinson hoặc do tác dụng phụ của thuốc.
Phát âm "tremor" như thế nào?
"tremor" có phiên âm IPA /ˈtrɛmər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "tremor"?
He experiences tremor when holding objects. — Anh ấy bị bệnh run tay khi cầm nắm đồ vật.