Tiếng Việt
Mạt vận tiếng Anh là gì?
mạt vận tiếng Anh là downfall /ˈdaʊnfɔːl/. Sự suy sụp hoặc thất bại lớn trong cuộc đời hoặc sự nghiệp của ai đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
downfall
Ví dụ câu với mạt vận / downfall
- 1
Anh ấy đã trải qua một thời kỳ mạt vận sau khi mất việc.
He went through a downfall after losing his job.
- 2
Câu chuyện về mạt vận của gia đình đó khiến nhiều người cảm thấy thương cảm.
The story of that family's downfall evoked sympathy from many.
Ghi chú dùng từ mạt vận
Mạt vận đề cập đến thời kỳ xấu hoặc thất bại lớn. Các từ liên quan gồm 'failure' (thất bại), 'ruin' (sụp đổ), và 'decline' (suy giảm).
Video minh hoạ mạt vận
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với mạt vận
Câu hỏi thường gặp về "mạt vận"
Mạt vận tiếng Anh là gì?
Mạt vận tiếng Anh là "downfall" (danh từ), nghĩa là: Sự suy sụp hoặc thất bại lớn trong cuộc đời hoặc sự nghiệp của ai đó.
"downfall" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"downfall" nghĩa tiếng Việt là "mạt vận". Mạt vận đề cập đến thời kỳ xấu hoặc thất bại lớn.
Phát âm "downfall" như thế nào?
"downfall" có phiên âm IPA /ˈdaʊnfɔːl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "downfall"?
He went through a downfall after losing his job. — Anh ấy đã trải qua một thời kỳ mạt vận sau khi mất việc.