The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Sự sản xuất dư thừa tiếng Anh là gì?

Sự sản xuất dư thừa tiếng Anh là Overproduction /ˌəʊvəprəˈdʌkʃən/. Việc sản xuất nhiều hơn nhu cầu tiêu dùng hoặc dự trữ, dẫn đến lượng hàng tồn kho lớn hoặc lãng phí.

Hình minh hoạ "Sự sản xuất dư thừa" tiếng Anh là "Overproduction"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Overproduction

Danh từ
/ˌəʊvəprəˈdʌkʃən/

Ví dụ câu với Sự sản xuất dư thừa / Overproduction

  1. 1

    Doanh nghiệp phải giảm giá để tiêu thụ lượng hàng tồn kho do sản xuất dư thừa.

    The company had to lower prices to sell off the excess inventory caused by overproduction.

  2. 2

    Sản xuất dư thừa có thể gây ra ô nhiễm môi trường do lượng rác thải lớn.

    Overproduction can lead to environmental pollution due to the large amount of waste.

Ghi chú dùng từ Sự sản xuất dư thừa

Overproduction là hiện tượng sản xuất quá mức so với nhu cầu. Các thuật ngữ liên quan: 'surplus' (dư thừa), 'waste' (lãng phí), 'inventory' (hàng tồn kho).

Video minh hoạ Sự sản xuất dư thừa

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Sự sản xuất dư thừa

Câu hỏi thường gặp về "Sự sản xuất dư thừa"

Sự sản xuất dư thừa tiếng Anh là gì?

Sự sản xuất dư thừa tiếng Anh là "Overproduction" (danh từ), nghĩa là: Việc sản xuất nhiều hơn nhu cầu tiêu dùng hoặc dự trữ, dẫn đến lượng hàng tồn kho lớn hoặc lãng phí.

"Overproduction" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Overproduction" nghĩa tiếng Việt là "Sự sản xuất dư thừa". Overproduction là hiện tượng sản xuất quá mức so với nhu cầu.

Phát âm "Overproduction" như thế nào?

"Overproduction" có phiên âm IPA /ˌəʊvəprəˈdʌkʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Overproduction"?

The company had to lower prices to sell off the excess inventory caused by overproduction. — Doanh nghiệp phải giảm giá để tiêu thụ lượng hàng tồn kho do sản xuất dư thừa.