Tiếng Việt
Dư thừa tiếng Anh là gì?
dư thừa tiếng Anh là excess /ˈekses hoặc ɪkˈses/. Sự vượt quá mức cần thiết hoặc quy định, thừa thãi.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
excess
Ví dụ câu với dư thừa / excess
- 1
Căn phòng này có quá nhiều đồ đạc, thật là dư thừa.
There is too much furniture in this room, it's excessive.
- 2
Anh ấy tiêu xài quá mức, dẫn đến dư thừa tài chính.
He spends excessively, leading to financial excess.
Ghi chú dùng từ dư thừa
Dư thừa dùng để chỉ sự vượt quá mức cần thiết hoặc quy định. Các từ liên quan: 'thừa' (surplus), 'quá mức' (over the limit), 'dư thừa' thường mang nghĩa tiêu cực về sự lãng phí hoặc thừa thãi.
Video minh hoạ dư thừa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với dư thừa
Câu hỏi thường gặp về "dư thừa"
Dư thừa tiếng Anh là gì?
Dư thừa tiếng Anh là "excess" (tính từ, danh từ), nghĩa là: Sự vượt quá mức cần thiết hoặc quy định, thừa thãi.
"excess" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"excess" nghĩa tiếng Việt là "dư thừa". Dư thừa dùng để chỉ sự vượt quá mức cần thiết hoặc quy định.
Phát âm "excess" như thế nào?
"excess" có phiên âm IPA /ˈekses hoặc ɪkˈses/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "excess"?
There is too much furniture in this room, it's excessive. — Căn phòng này có quá nhiều đồ đạc, thật là dư thừa.