The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Khủng hoảng thừa tiếng Anh là gì?

khủng hoảng thừa tiếng Anh là overproduction crisis /ˈoʊvərprəˈdʌkʃən ˈkraɪsəs/. Khủng hoảng thừa đề cập đến tình trạng dư thừa hàng hóa hoặc sản phẩm trong thị trường, gây ra giảm giá và thiệt hại kinh tế.

Hình minh hoạ "khủng hoảng thừa" tiếng Anh là "overproduction crisis"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

overproduction crisis

Cụm từ
/ˈoʊvərprəˈdʌkʃən ˈkraɪsəs/

Ví dụ câu với khủng hoảng thừa / overproduction crisis

  1. 1

    The company faced an overproduction crisis, leading to significant financial losses.

    Công ty đối mặt với khủng hoảng thừa, dẫn đến thiệt hại tài chính lớn.

  2. 2

    During the economic downturn, many industries experienced an overproduction crisis.

    Trong thời kỳ suy thoái kinh tế, nhiều ngành công nghiệp đã trải qua khủng hoảng thừa.

Ghi chú dùng từ khủng hoảng thừa

Khủng hoảng thừa liên quan đến cung vượt cầu, gây ra giảm giá và tồn kho lớn. Các thuật ngữ liên quan gồm 'supply surplus' (dư cung), 'market glut' (bội thực thị trường), 'economic downturn' (suy thoái kinh tế).

Video minh hoạ khủng hoảng thừa

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với khủng hoảng thừa

Câu hỏi thường gặp về "khủng hoảng thừa"

Khủng hoảng thừa tiếng Anh là gì?

Khủng hoảng thừa tiếng Anh là "overproduction crisis" (cụm từ), nghĩa là: Khủng hoảng thừa đề cập đến tình trạng dư thừa hàng hóa hoặc sản phẩm trong thị trường, gây ra giảm giá và thiệt hại kinh tế.

"overproduction crisis" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"overproduction crisis" nghĩa tiếng Việt là "khủng hoảng thừa". Khủng hoảng thừa liên quan đến cung vượt cầu, gây ra giảm giá và tồn kho lớn.

Phát âm "overproduction crisis" như thế nào?

"overproduction crisis" có phiên âm IPA /ˈoʊvərprəˈdʌkʃən ˈkraɪsəs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "overproduction crisis"?

Công ty đối mặt với khủng hoảng thừa, dẫn đến thiệt hại tài chính lớn. — The company faced an overproduction crisis, leading to significant financial losses.