Tiếng Việt
Sự sắp chữ quang tiếng Anh là gì?
sự sắp chữ quang tiếng Anh là phototypesetting /ˌfəʊtəʊˈtaɪpsɛtɪŋ/. quá trình in ấn sử dụng máy in để sắp chữ trước khi in ấn hàng loạt.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
phototypesetting
Ví dụ câu với sự sắp chữ quang / phototypesetting
- 1
Phototypesetting đã thay thế cách in truyền thống trong ngành in ấn.
Phototypesetting replaced traditional printing methods in the publishing industry.
- 2
Các nhà thiết kế sử dụng phototypesetting để tạo kiểu chữ chính xác hơn.
Designers use phototypesetting to achieve more precise typography.
Ghi chú dùng từ sự sắp chữ quang
Sự sắp chữ quang là kỹ thuật in ấn sử dụng máy để sắp chữ trước khi in hàng loạt. Các thuật ngữ liên quan: 'typesetting' (sắp chữ), 'printing' (in ấn), 'typography' (nghệ thuật sắp chữ).
Video minh hoạ sự sắp chữ quang
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự sắp chữ quang
Câu hỏi thường gặp về "sự sắp chữ quang"
Sự sắp chữ quang tiếng Anh là gì?
Sự sắp chữ quang tiếng Anh là "phototypesetting" (danh từ), nghĩa là: quá trình in ấn sử dụng máy in để sắp chữ trước khi in ấn hàng loạt.
"phototypesetting" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"phototypesetting" nghĩa tiếng Việt là "sự sắp chữ quang". Sự sắp chữ quang là kỹ thuật in ấn sử dụng máy để sắp chữ trước khi in hàng loạt.
Phát âm "phototypesetting" như thế nào?
"phototypesetting" có phiên âm IPA /ˌfəʊtəʊˈtaɪpsɛtɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "phototypesetting"?
Phototypesetting replaced traditional printing methods in the publishing industry. — Phototypesetting đã thay thế cách in truyền thống trong ngành in ấn.