The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Sự sửa đổi tiếng Anh là gì?

sự sửa đổi tiếng Anh là amendment /əˈmɛnd.mənt/. Sự thay đổi hoặc chỉnh sửa một văn bản hoặc quy định để cải thiện hoặc cập nhật nội dung.

Hình minh hoạ "sự sửa đổi" tiếng Anh là "amendment"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

amendment

Danh từ
/əˈmɛnd.mənt/

Ví dụ câu với sự sửa đổi / amendment

  1. 1

    Cuộc sửa đổi luật đã được thông qua để phù hợp với thực tế mới.

    The amendment to the law was passed to reflect the new realities.

  2. 2

    Chính phủ đề xuất một số sửa đổi trong dự thảo hiến pháp.

    The government proposed several amendments to the constitutional draft.

Ghi chú dùng từ sự sửa đổi

Sửa đổi (amendment) thường liên quan đến việc chỉnh sửa luật hoặc văn bản chính thức. Các từ liên quan gồm: chỉnh sửa (edit), cập nhật (update), sửa chữa (repair).

Video minh hoạ sự sửa đổi

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với sự sửa đổi

Câu hỏi thường gặp về "sự sửa đổi"

Sự sửa đổi tiếng Anh là gì?

Sự sửa đổi tiếng Anh là "amendment" (danh từ), nghĩa là: Sự thay đổi hoặc chỉnh sửa một văn bản hoặc quy định để cải thiện hoặc cập nhật nội dung.

"amendment" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"amendment" nghĩa tiếng Việt là "sự sửa đổi". Sửa đổi (amendment) thường liên quan đến việc chỉnh sửa luật hoặc văn bản chính thức.

Phát âm "amendment" như thế nào?

"amendment" có phiên âm IPA /əˈmɛnd.mənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "amendment"?

The amendment to the law was passed to reflect the new realities. — Cuộc sửa đổi luật đã được thông qua để phù hợp với thực tế mới.