Tiếng Việt
Sự sửa chữa tiếng Anh là gì?
sự sửa chữa tiếng Anh là repair /rɪˈpeər/. Việc khắc phục hoặc làm cho cái gì đó trở lại trạng thái ban đầu hoặc hoạt động bình thường.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
repair
Ví dụ câu với sự sửa chữa / repair
- 1
Chúng tôi cần gọi thợ sửa ống nước để sửa chữa ống nước bị rò rỉ.
We need to call a plumber to repair the leaking pipe.
- 2
Việc sửa chữa chiếc xe mất nhiều thời gian hơn dự kiến.
Repairing the car took longer than expected.
Ghi chú dùng từ sự sửa chữa
Sửa chữa là quá trình khắc phục sự cố hoặc hỏng hóc của một vật. Các từ liên quan gồm 'fix' (sửa), 'mend' (sửa chữa nhỏ), 'restore' (khôi phục).
Video minh hoạ sự sửa chữa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự sửa chữa
Câu hỏi thường gặp về "sự sửa chữa"
Sự sửa chữa tiếng Anh là gì?
Sự sửa chữa tiếng Anh là "repair" (danh từ), nghĩa là: Việc khắc phục hoặc làm cho cái gì đó trở lại trạng thái ban đầu hoặc hoạt động bình thường.
"repair" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"repair" nghĩa tiếng Việt là "sự sửa chữa". Sửa chữa là quá trình khắc phục sự cố hoặc hỏng hóc của một vật.
Phát âm "repair" như thế nào?
"repair" có phiên âm IPA /rɪˈpeər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "repair"?
We need to call a plumber to repair the leaking pipe. — Chúng tôi cần gọi thợ sửa ống nước để sửa chữa ống nước bị rò rỉ.