The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Phí sửa bill tiếng Anh là gì?

phí sửa bill tiếng Anh là Bill amendment fee /bɪl əˈmɛndmənt fiː/. Phí chỉnh sửa hóa đơn, áp dụng khi cần thay đổi hoặc cập nhật hóa đơn đã phát hành.

Hình minh hoạ "phí sửa bill" tiếng Anh là "Bill amendment fee"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Bill amendment fee

Danh từ
/bɪl əˈmɛndmənt fiː/

Ví dụ câu với phí sửa bill / Bill amendment fee

  1. 1

    The restaurant charged a bill amendment fee for correcting the invoice.

    The customer was surprised by the bill amendment fee after requesting a change.

  2. 2

    Phí sửa bill được áp dụng trong trường hợp chỉnh sửa hóa đơn sai lệch.

    A bill amendment fee is usually required for any modifications to the original invoice.

Ghi chú dùng từ phí sửa bill

Phí sửa bill là khoản phí để chỉnh sửa hóa đơn đã lập. Các thuật ngữ liên quan: 'invoice correction' (sửa lỗi hóa đơn), 'additional charges' (phí bổ sung), 'billing adjustments' (điều chỉnh hóa đơn).

Video minh hoạ phí sửa bill

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với phí sửa bill

Câu hỏi thường gặp về "phí sửa bill"

Phí sửa bill tiếng Anh là gì?

Phí sửa bill tiếng Anh là "Bill amendment fee" (danh từ), nghĩa là: Phí chỉnh sửa hóa đơn, áp dụng khi cần thay đổi hoặc cập nhật hóa đơn đã phát hành.

"Bill amendment fee" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Bill amendment fee" nghĩa tiếng Việt là "phí sửa bill". Phí sửa bill là khoản phí để chỉnh sửa hóa đơn đã lập.

Phát âm "Bill amendment fee" như thế nào?

"Bill amendment fee" có phiên âm IPA /bɪl əˈmɛndmənt fiː/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Bill amendment fee"?

The customer was surprised by the bill amendment fee after requesting a change. — The restaurant charged a bill amendment fee for correcting the invoice.