Tiếng Việt
Sũng tiếng Anh là gì?
sũng tiếng Anh là Saturated /ˈsætʃəreɪtɪd/. Đầy ắp, no đủ, chứa đựng tối đa lượng chất có thể giữ được.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Saturated
Ví dụ câu với sũng / Saturated
- 1
Nước sông sũng sau cơn mưa lớn.
The river water is saturated after heavy rain.
- 2
Chất béo trong thức ăn này đã sũng hết dầu.
The fats in this food are saturated with oil.
Ghi chú dùng từ sũng
Từ 'sũng' mô tả trạng thái đầy, no hoặc chứa tối đa chất. Các từ liên quan gồm 'full' (đầy), 'laden' (chất đầy), và 'absorbed' (hấp thụ).
Video minh hoạ sũng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với sũng
Câu hỏi thường gặp về "sũng"
Sũng tiếng Anh là gì?
Sũng tiếng Anh là "Saturated" (tính từ), nghĩa là: Đầy ắp, no đủ, chứa đựng tối đa lượng chất có thể giữ được.
"Saturated" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Saturated" nghĩa tiếng Việt là "sũng". Từ 'sũng' mô tả trạng thái đầy, no hoặc chứa tối đa chất.
Phát âm "Saturated" như thế nào?
"Saturated" có phiên âm IPA /ˈsætʃəreɪtɪd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Saturated"?
The river water is saturated after heavy rain. — Nước sông sũng sau cơn mưa lớn.