Tiếng Việt
Sự sưng tấy tiếng Anh là gì?
sự sưng tấy tiếng Anh là Swelling /ˈswɛlɪŋ/. Tình trạng phồng lên hoặc to ra của một bộ phận do sưng hoặc viêm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Swelling
Ví dụ câu với sự sưng tấy / Swelling
- 1
Sau khi bị va đập, chân của tôi xuất hiện sự sưng tấy rõ rệt.
After the bump, my leg showed noticeable swelling.
- 2
Sưng tấy có thể là dấu hiệu của nhiễm trùng hoặc phản ứng dị ứng.
Swelling can be a sign of infection or allergic reaction.
Ghi chú dùng từ sự sưng tấy
Sưng tấy là phản ứng của cơ thể khi bị tổn thương hoặc viêm. Các từ liên quan: inflammation (viêm), edema (phù nề), infection (nhiễm trùng).
Video minh hoạ sự sưng tấy
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự sưng tấy
Câu hỏi thường gặp về "sự sưng tấy"
Sự sưng tấy tiếng Anh là gì?
Sự sưng tấy tiếng Anh là "Swelling" (danh từ), nghĩa là: Tình trạng phồng lên hoặc to ra của một bộ phận do sưng hoặc viêm.
"Swelling" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Swelling" nghĩa tiếng Việt là "sự sưng tấy". Sưng tấy là phản ứng của cơ thể khi bị tổn thương hoặc viêm.
Phát âm "Swelling" như thế nào?
"Swelling" có phiên âm IPA /ˈswɛlɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Swelling"?
After the bump, my leg showed noticeable swelling. — Sau khi bị va đập, chân của tôi xuất hiện sự sưng tấy rõ rệt.