The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nổi hạch tiếng Anh là gì?

nổi hạch tiếng Anh là lymph node swelling /ˈlɪmf nəʊd ˈswɛlɪŋ/. Sưng các hạch bạch huyết trong cơ thể, thường do phản ứng viêm hoặc nhiễm trùng.

Hình minh hoạ "nổi hạch" tiếng Anh là "lymph node swelling"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

lymph node swelling

Danh từ
/ˈlɪmf nəʊd ˈswɛlɪŋ/

Ví dụ câu với nổi hạch / lymph node swelling

  1. 1

    Hạch bạch huyết sưng lên có thể là dấu hiệu của nhiễm trùng.

    The lymph node swelling indicated an infection.

  2. 2

    Bác sĩ kiểm tra các hạch bạch huyết để chẩn đoán bệnh.

    The doctor checked the lymph nodes to diagnose the illness.

Ghi chú dùng từ nổi hạch

Nổi hạch là tình trạng sưng các hạch bạch huyết, liên quan đến hệ miễn dịch. Các thuật ngữ liên quan: 'lymphatic system' (hệ bạch huyết), 'infection' (nhiễm trùng), 'inflammation' (viêm).

Video minh hoạ nổi hạch

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với nổi hạch

Câu hỏi thường gặp về "nổi hạch"

Nổi hạch tiếng Anh là gì?

Nổi hạch tiếng Anh là "lymph node swelling" (danh từ), nghĩa là: Sưng các hạch bạch huyết trong cơ thể, thường do phản ứng viêm hoặc nhiễm trùng.

"lymph node swelling" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"lymph node swelling" nghĩa tiếng Việt là "nổi hạch". Nổi hạch là tình trạng sưng các hạch bạch huyết, liên quan đến hệ miễn dịch.

Phát âm "lymph node swelling" như thế nào?

"lymph node swelling" có phiên âm IPA /ˈlɪmf nəʊd ˈswɛlɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "lymph node swelling"?

The lymph node swelling indicated an infection. — Hạch bạch huyết sưng lên có thể là dấu hiệu của nhiễm trùng.