Tiếng Việt
Sự suy thoái tiếng Anh là gì?
sự suy thoái tiếng Anh là Recession /rɪˈsɛʃən/. Sự suy giảm kinh tế kéo dài, ảnh hưởng đến sản xuất và tiêu dùng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Recession
Ví dụ câu với sự suy thoái / Recession
- 1
Nhiều quốc gia đang đối mặt với sự suy thoái kinh tế.
Many countries are facing a recession.
- 2
Chính phủ đã đưa ra các biện pháp để chống lại sự suy thoái.
The government has implemented measures to combat the recession.
Ghi chú dùng từ sự suy thoái
Sự suy thoái thường liên quan đến suy giảm GDP, thất nghiệp tăng và tiêu dùng giảm. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'economic downturn' (suy thoái kinh tế), 'depression' (khủng hoảng kinh tế), và 'recovery' (hồi phục kinh tế).
Video minh hoạ sự suy thoái
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự suy thoái
Câu hỏi thường gặp về "sự suy thoái"
Sự suy thoái tiếng Anh là gì?
Sự suy thoái tiếng Anh là "Recession" (danh từ), nghĩa là: Sự suy giảm kinh tế kéo dài, ảnh hưởng đến sản xuất và tiêu dùng.
"Recession" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Recession" nghĩa tiếng Việt là "sự suy thoái". Sự suy thoái thường liên quan đến suy giảm GDP, thất nghiệp tăng và tiêu dùng giảm.
Phát âm "Recession" như thế nào?
"Recession" có phiên âm IPA /rɪˈsɛʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Recession"?
Many countries are facing a recession. — Nhiều quốc gia đang đối mặt với sự suy thoái kinh tế.