Tiếng Việt
Sự rút xuống tiếng Anh là gì?
sự rút xuống tiếng Anh là recession /rɪˈsɛʃən/. Sự suy thoái kinh tế, thường kéo dài trong một khoảng thời gian và dẫn đến giảm sản lượng và doanh thu của các doanh nghiệp.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
recession
Ví dụ câu với sự rút xuống / recession
- 1
Nhiều quốc gia đang đối mặt với sự suy thoái kinh tế do ảnh hưởng của đại dịch.
Many countries are facing a recession due to the impact of the pandemic.
- 2
Chính phủ đã thực hiện các biện pháp để giảm thiểu tác động của sự suy thoái.
The government has implemented measures to mitigate the effects of the recession.
Ghi chú dùng từ sự rút xuống
Sự rút xuống thường liên quan đến suy thoái kinh tế, giảm trưởng kinh tế, và khủng hoảng tài chính.
Video minh hoạ sự rút xuống
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự rút xuống
Câu hỏi thường gặp về "sự rút xuống"
Sự rút xuống tiếng Anh là gì?
Sự rút xuống tiếng Anh là "recession" (danh từ), nghĩa là: Sự suy thoái kinh tế, thường kéo dài trong một khoảng thời gian và dẫn đến giảm sản lượng và doanh thu của các doanh nghiệp.
"recession" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"recession" nghĩa tiếng Việt là "sự rút xuống". Sự rút xuống thường liên quan đến suy thoái kinh tế, giảm trưởng kinh tế, và khủng hoảng tài chính.
Phát âm "recession" như thế nào?
"recession" có phiên âm IPA /rɪˈsɛʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "recession"?
Many countries are facing a recession due to the impact of the pandemic. — Nhiều quốc gia đang đối mặt với sự suy thoái kinh tế do ảnh hưởng của đại dịch.