Tiếng Việt
Sự tạo hình tiếng Anh là gì?
sự tạo hình tiếng Anh là Shaping /ˈʃeɪpɪŋ/. Quá trình tạo hình hoặc định hình một vật thể hoặc ý tưởng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Shaping
Ví dụ câu với sự tạo hình / Shaping
- 1
Người điêu khắc sử dụng kỹ thuật shaping để tạo ra tác phẩm nghệ thuật của mình.
The sculptor used shaping techniques to create his artwork.
- 2
Trong thiết kế đồ họa, shaping giúp định hình bố cục và hình dạng các yếu tố.
In graphic design, shaping helps define the layout and form of elements.
Ghi chú dùng từ sự tạo hình
Shaping là quá trình định hình hoặc tạo hình. Các thuật ngữ liên quan gồm có molding (đúc khuôn), sculpting (điêu khắc), và designing (thiết kế).
Video minh hoạ sự tạo hình
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự tạo hình
Câu hỏi thường gặp về "sự tạo hình"
Sự tạo hình tiếng Anh là gì?
Sự tạo hình tiếng Anh là "Shaping" (danh từ), nghĩa là: Quá trình tạo hình hoặc định hình một vật thể hoặc ý tưởng.
"Shaping" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Shaping" nghĩa tiếng Việt là "sự tạo hình". Shaping là quá trình định hình hoặc tạo hình.
Phát âm "Shaping" như thế nào?
"Shaping" có phiên âm IPA /ˈʃeɪpɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Shaping"?
The sculptor used shaping techniques to create his artwork. — Người điêu khắc sử dụng kỹ thuật shaping để tạo ra tác phẩm nghệ thuật của mình.