Tiếng Việt
Sự tạo thành chùm tiếng Anh là gì?
sự tạo thành chùm tiếng Anh là clustering /ˈklʌstərɪŋ/. Quá trình hoặc kết quả của việc nhóm các đối tượng lại với nhau thành chùm hoặc cụm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
clustering
Ví dụ câu với sự tạo thành chùm / clustering
- 1
Việc phân nhóm dữ liệu dựa trên đặc điểm chung gọi là clustering.
Data clustering based on common features is a common technique in machine learning.
- 2
Clustering giúp xác định các nhóm trong dữ liệu lớn.
Clustering helps identify groups within large datasets.
Ghi chú dùng từ sự tạo thành chùm
Clustering là quá trình nhóm các phần tử lại với nhau dựa trên đặc điểm chung. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'classification' (phân loại), 'segmentation' (phân đoạn), và 'aggregation' (tổng hợp).
Video minh hoạ sự tạo thành chùm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự tạo thành chùm
Câu hỏi thường gặp về "sự tạo thành chùm"
Sự tạo thành chùm tiếng Anh là gì?
Sự tạo thành chùm tiếng Anh là "clustering" (danh từ), nghĩa là: Quá trình hoặc kết quả của việc nhóm các đối tượng lại với nhau thành chùm hoặc cụm.
"clustering" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"clustering" nghĩa tiếng Việt là "sự tạo thành chùm". Clustering là quá trình nhóm các phần tử lại với nhau dựa trên đặc điểm chung.
Phát âm "clustering" như thế nào?
"clustering" có phiên âm IPA /ˈklʌstərɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "clustering"?
Data clustering based on common features is a common technique in machine learning. — Việc phân nhóm dữ liệu dựa trên đặc điểm chung gọi là clustering.