Tiếng Việt
Khuôn dạng tiếng Anh là gì?
khuôn dạng tiếng Anh là shaping mold /ˈʃeɪpɪŋ moʊld/. Mẫu hoặc khuôn dùng để tạo hình cho vật thể, thường làm bằng kim loại hoặc nhựa.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
shaping mold
Ví dụ câu với khuôn dạng / shaping mold
- 1
Người thợ sử dụng khuôn dạng để đúc tượng đồng.
The artisan used a shaping mold to cast the bronze statue.
- 2
Khuôn dạng này giúp sản phẩm có hình dạng chính xác hơn.
This shaping mold helps the product have a more precise shape.
Ghi chú dùng từ khuôn dạng
Khuôn dạng là công cụ để định hình vật thể, liên quan đến các thuật ngữ như mold (khuôn mẫu), template (mẫu), và form (hình dạng).
Video minh hoạ khuôn dạng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với khuôn dạng
Câu hỏi thường gặp về "khuôn dạng"
Khuôn dạng tiếng Anh là gì?
Khuôn dạng tiếng Anh là "shaping mold" (danh từ), nghĩa là: Mẫu hoặc khuôn dùng để tạo hình cho vật thể, thường làm bằng kim loại hoặc nhựa.
"shaping mold" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"shaping mold" nghĩa tiếng Việt là "khuôn dạng". Khuôn dạng là công cụ để định hình vật thể, liên quan đến các thuật ngữ như mold (khuôn mẫu), template (mẫu), và form (hình dạng).
Phát âm "shaping mold" như thế nào?
"shaping mold" có phiên âm IPA /ˈʃeɪpɪŋ moʊld/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "shaping mold"?
The artisan used a shaping mold to cast the bronze statue. — Người thợ sử dụng khuôn dạng để đúc tượng đồng.