The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Sự tạo ra tiếng Anh là gì?

sự tạo ra tiếng Anh là Creation /kriˈeɪʃən/. Việc tạo ra hoặc sản xuất cái gì đó mới mẻ hoặc ban đầu.

Hình minh hoạ "sự tạo ra" tiếng Anh là "Creation"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Creation

Danh từ
/kriˈeɪʃən/

Ví dụ câu với sự tạo ra / Creation

  1. 1

    Nghệ thuật là một hình thức sáng tạo.

    Art is a form of creation.

  2. 2

    Việc tạo ra các ý tưởng mới giúp tiến bộ trong khoa học.

    Creating new ideas helps progress in science.

Ghi chú dùng từ sự tạo ra

Từ này dùng để chỉ hành động tạo ra hoặc sản xuất cái gì đó mới. Các từ liên quan gồm 'invent', 'innovate', 'produce' với nghĩa lần lượt là 'bản quyền', 'đổi mới', 'sản xuất'.

Video minh hoạ sự tạo ra

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với sự tạo ra

Câu hỏi thường gặp về "sự tạo ra"

Sự tạo ra tiếng Anh là gì?

Sự tạo ra tiếng Anh là "Creation" (danh từ), nghĩa là: Việc tạo ra hoặc sản xuất cái gì đó mới mẻ hoặc ban đầu.

"Creation" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Creation" nghĩa tiếng Việt là "sự tạo ra". Từ này dùng để chỉ hành động tạo ra hoặc sản xuất cái gì đó mới.

Phát âm "Creation" như thế nào?

"Creation" có phiên âm IPA /kriˈeɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Creation"?

Art is a form of creation. — Nghệ thuật là một hình thức sáng tạo.