The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Sự táy máy chân tay vì lo lắng tiếng Anh là gì?

sự táy máy chân tay vì lo lắng tiếng Anh là fidgeting /ˈfɪʤɪtɪŋ/. Hành động nhúc nhích hoặc lo lắng không yên, thường là chuyển động chân tay liên tục.

Hình minh hoạ "sự táy máy chân tay vì lo lắng" tiếng Anh là "fidgeting"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

fidgeting

Danh từ
/ˈfɪʤɪtɪŋ/

Ví dụ câu với sự táy máy chân tay vì lo lắng / fidgeting

  1. 1

    Anh ấy thường xuyên nhúc nhích chân khi đang chờ đợi.

    He was constantly fidgeting his feet while waiting.

  2. 2

    Cô ấy không thể ngồi yên, luôn lo lắng và nhúc nhích tay chân.

    She couldn't sit still, always anxious and fidgeting with her hands and feet.

Ghi chú dùng từ sự táy máy chân tay vì lo lắng

Fidgeting mô tả hành động lo lắng hoặc thiếu kiên nhẫn qua các chuyển động nhỏ của tay chân. Các từ liên quan gồm 'restlessness' (bất an), 'nervousness' (lo lắng), và 'anxiety' (lo âu).

Video minh hoạ sự táy máy chân tay vì lo lắng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với sự táy máy chân tay vì lo lắng

Câu hỏi thường gặp về "sự táy máy chân tay vì lo lắng"

Sự táy máy chân tay vì lo lắng tiếng Anh là gì?

Sự táy máy chân tay vì lo lắng tiếng Anh là "fidgeting" (danh từ), nghĩa là: Hành động nhúc nhích hoặc lo lắng không yên, thường là chuyển động chân tay liên tục.

"fidgeting" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"fidgeting" nghĩa tiếng Việt là "sự táy máy chân tay vì lo lắng". Fidgeting mô tả hành động lo lắng hoặc thiếu kiên nhẫn qua các chuyển động nhỏ của tay chân.

Phát âm "fidgeting" như thế nào?

"fidgeting" có phiên âm IPA /ˈfɪʤɪtɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "fidgeting"?

He was constantly fidgeting his feet while waiting. — Anh ấy thường xuyên nhúc nhích chân khi đang chờ đợi.