Tiếng Việt
Chân tay tiếng Anh là gì?
chân tay tiếng Anh là limbs /lɪmz/. Các bộ phận của cơ thể gồm tay và chân, dùng để vận động và giữ thăng bằng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
limbs
Ví dụ câu với chân tay / limbs
- 1
Anh ấy bị thương ở chân tay sau tai nạn.
He was injured in his limbs after the accident.
- 2
Chúng ta cần rèn luyện chân tay để giữ sức khỏe.
We need to exercise our limbs to stay healthy.
Ghi chú dùng từ chân tay
Chân tay là các bộ phận vận động của cơ thể, gồm tay và chân. Các từ liên quan: 'limb' (chi), 'arm' (tay), 'leg' (chân).
Video minh hoạ chân tay
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chân tay
Câu hỏi thường gặp về "chân tay"
Chân tay tiếng Anh là gì?
Chân tay tiếng Anh là "limbs" (danh từ), nghĩa là: Các bộ phận của cơ thể gồm tay và chân, dùng để vận động và giữ thăng bằng.
"limbs" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"limbs" nghĩa tiếng Việt là "chân tay". Chân tay là các bộ phận vận động của cơ thể, gồm tay và chân.
Phát âm "limbs" như thế nào?
"limbs" có phiên âm IPA /lɪmz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "limbs"?
He was injured in his limbs after the accident. — Anh ấy bị thương ở chân tay sau tai nạn.