Tiếng Việt
Thăng hoa tiếng Anh là gì?
thăng hoa tiếng Anh là sublimate /ˈsʌblɪmət/. Biến đổi cảm xúc hoặc năng lượng tiêu cực thành hoạt động tích cực hoặc sáng tạo.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
sublimate
Ví dụ câu với thăng hoa / sublimate
- 1
Anh ấy đã thăng hoa nỗi buồn thành các tác phẩm nghệ thuật.
He sublimated his sadness into artistic creations.
- 2
Việc thăng hoa cảm xúc giúp cô ấy vượt qua khó khăn.
Sublimating her emotions helped her overcome difficulties.
Ghi chú dùng từ thăng hoa
Thăng hoa là quá trình chuyển đổi cảm xúc tiêu cực thành tích cực. Các từ liên quan: 'transcend' (vượt qua), 'elevate' (nâng cao), 'transform' (biến đổi).
Video minh hoạ thăng hoa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thăng hoa
Câu hỏi thường gặp về "thăng hoa"
Thăng hoa tiếng Anh là gì?
Thăng hoa tiếng Anh là "sublimate" (động từ), nghĩa là: Biến đổi cảm xúc hoặc năng lượng tiêu cực thành hoạt động tích cực hoặc sáng tạo.
"sublimate" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"sublimate" nghĩa tiếng Việt là "thăng hoa". Thăng hoa là quá trình chuyển đổi cảm xúc tiêu cực thành tích cực.
Phát âm "sublimate" như thế nào?
"sublimate" có phiên âm IPA /ˈsʌblɪmət/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "sublimate"?
He sublimated his sadness into artistic creations. — Anh ấy đã thăng hoa nỗi buồn thành các tác phẩm nghệ thuật.