The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Sự thành thạo tiếng Anh là gì?

sự thành thạo tiếng Anh là proficiency /prəˈfɪʃənsi/. Khả năng sử dụng thành thạo một ngôn ngữ hoặc kỹ năng nào đó.

Hình minh hoạ "sự thành thạo" tiếng Anh là "proficiency"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

proficiency

Danh từ
/prəˈfɪʃənsi/

Ví dụ câu với sự thành thạo / proficiency

  1. 1

    Anh ấy đã đạt được sự thành thạo trong tiếng Pháp sau nhiều năm học.

    He achieved proficiency in French after many years of study.

  2. 2

    Sự thành thạo trong tin học rất cần thiết trong công việc hiện đại.

    Proficiency in computer skills is essential in modern work.

Ghi chú dùng từ sự thành thạo

Sự thành thạo thể hiện khả năng sử dụng thành thạo một kỹ năng hoặc ngôn ngữ. Các từ liên quan: 'competence' (năng lực), 'expertise' (chuyên môn), 'fluency' (lưu loát).

Video minh hoạ sự thành thạo

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với sự thành thạo

Câu hỏi thường gặp về "sự thành thạo"

Sự thành thạo tiếng Anh là gì?

Sự thành thạo tiếng Anh là "proficiency" (danh từ), nghĩa là: Khả năng sử dụng thành thạo một ngôn ngữ hoặc kỹ năng nào đó.

"proficiency" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"proficiency" nghĩa tiếng Việt là "sự thành thạo". Sự thành thạo thể hiện khả năng sử dụng thành thạo một kỹ năng hoặc ngôn ngữ.

Phát âm "proficiency" như thế nào?

"proficiency" có phiên âm IPA /prəˈfɪʃənsi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "proficiency"?

He achieved proficiency in French after many years of study. — Anh ấy đã đạt được sự thành thạo trong tiếng Pháp sau nhiều năm học.